All languages
Tiếng Việt
Vietnamese · Spoken in Vietnam
| English | Word | Say it |
|---|---|---|
| Hello | Xin chào | sin CHOW |
| Thank you | Cảm ơn | gahm UHN |
| Please | Làm ơn | lahm UHN |
| Goodbye | Tạm biệt | tahm BYET |
| Welcome | Chào mừng | chow MUHNG |
| Yes | Vâng | VUHNG |
| No | Không | KHOHNG |
| Sorry | Xin lỗi | sin LOY |
| Good night | Chúc ngủ ngon | chook NGOO ngon |
| Tea | Trà | chah (or trah) |